Hiểu rõ các ký hiệu trên chai nhựa để tránh bị nhiễm độc

Dưới đáy hoặc trên bao bì chai nhựa, người dùng có thể thấy những ký hiệu đặc biệt. Vậy những ký hiệu đó mang ý nghĩa như thế nào? Bài viết dưới đây là các ký hiệu trên chai nhựa thường thấy và ý nghĩa của chúng.

1. Các ký hiệu trên chai nhựa thường gặp

a. Ký hiệu trên chai nhựa số 1: polyethylene terephthalate (viết tắt PETE hay PET)

PETE hay PE là ký hiệu trên chai nhựa chỉ một loại nhựa phổ biến nhất hiện nay. Ký hiệu này thường nằm trên bao bì hoặc dưới đáy của chai nhựa.Về đặc tính, loại nhựa này rất bền, có khả năng chịu được tác động nhiệt và lực cực tốt.

Đồng thời, khả năng chống thấm khí của nhựa PET được đánh giá là tốt hơn nhiều loại nhựa khác. Tuy nhiên, nhựa PET lại trong suốt, khá xốp và có nhiều lỗ rỗng nên rất khó để làm sạch. Do đó, loại nhựa này cũng rất khó để tái chế.

Về độ an toàn, nhựa PET đã được kiểm chứng bởi FDA và cơ quan y tế trên thế giới. Loại nhựa này hoàn toàn không chứa các chất có hại cho sức khoẻ con người như BPA hay phthalates. Vì vậy, sản phẩm này hoàn toàn phù hợp cho mục đích đựng các loại thức uống của người dùng. 

Tuy nhiên, khi ở môi trường 80ºC, nhựa PET có thể bị nóng chảy. Vậy nên, bạn chú ý không được đổ thức uống nóng vào chai nhựa PET. Khi bị nóng chảy, thành phần DEHA có thể bị lẫn vào nước và khiến người dùng bị ngộ độc. Và khi thức uống đổ vào chai có nhiệt độ quá cao, chai nước sẽ bị co lại hết cỡ.Ký hiệu trên chai nhựa số 1: polyethylene terephthalate (viết tắt PETE hay PET)

b. Ký hiệu trên chai nhựa số 2: high-density polyethylene (viết tắt HDPE)

HDPE là ký hiệu trên chai nhựa chỉ một polyme nhiệt dẻo được sản xuất từ ​​monome ethylene. Về đặc tính, loại nhựa này khá nhẹ, dẻo, có độ đàn hồi, chống ẩm và độ bền cao. 

Khác nhựa PET, nhựa HDPE có thể chịu được nhiệt và các chất hóa học nồng độ mạnh cực tốt. Chai nhựa HDPE hoàn toàn có thể đựng được đồ uống nóng và chịu được ánh mặt trời.

Đây cũng là loại nhựa an toàn nhất trong tất cả các loại nhựa. Thành phần của loại nhựa này không bao gồm bất kỳ một chất độc hại nào.

Ký hiệu trên chai nhựa số 2: high-density polyethylene (viết tắt HDPE)
Ký hiệu trên chai nhựa số 2: high-density polyethylene (viết tắt HDPE)

c. Ký hiệu trên chai nhựa số 3: polyvinyl chloride (viết tắt PVC), còn gọi nhựa vinyl (V)

PVC hay V là ký hiệu trên chai nhựa chỉ một loại nhựa khá mềm và dẻo. Đây là một loại nhựa cũng khá phổ biến. 

Tuy nhiên, PVC lại chứa một số loại hóa chất có thể gây hại cho hóc-môn cơ thể. Những hoá chất này sẽ tạo thành chất cực độc khi ở trong môi trường nhiệt độ cao. Do đó, giống với nhựa PET, chai nhựa V không có khả năng đựng thức uống nóng. 

Loại nhựa này cũng không nên được tái sử dụng. Đổi lại, ưu điểm của nhựa PVC là chúng có giá thành tương đối rẻ trên thị trường hiện nay.

Ký hiệu trên chai nhựa số 3: polyvinyl chloride (viết tắt PVC), còn gọi nhựa vinyl (V)

d. Ký hiệu trên chai nhựa số 4: low-density polyethylene (LDPE)

LDPE là ký hiệu trên chai nhựa có thể tái sử dụng chỉ một loại nhựa dẻo mật độ thấp. Loại nhựa này được đánh giá là loại nhựa an toàn nhất trong tất cả các loại. Do không có chứa các chất liệu độc hại, người dùng có thể tái sử dụng những chai nhựa này. 

Tuy nhiên, do có độ dẻo khá cao, người dùng không cũng không được để thức uống nóng vào chai nhựa. Đồng thời, chai nhựa khi giữ lại để tái sử dụng nên được bảo quản ở môi trường thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào.

Ký hiệu trên chai nhựa số 2: high-density polyethylene (viết tắt HDPE)

e. Ký hiệu trên chai nhựa số 5: polypropylene (PP)

PP là ký hiệu trên chai nhựa có thể tái sử dụng chỉ một loại polymer được tạo ra từ phản ứng trùng hợp propylen. Về đặc tính, loại polymer này có tính bền cơ học tương đối cao so với mặt bằng chung. Ngoài ra, nhựa PP cũng là một trong những loại polyme có giá thành rẻ nhất hiện nay. 

Đồng thời, khả năng chống mối mọt và kháng hóa chất của PP tương đối tốt. Kể cả axit hay bazo được pha loãng đều gần như không thể tạo ra phản ứng được với Polypropylen. Chính vì thế, polypropylene trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho mục đích đựng các loại chất tẩy rửa.

Sản phẩm nhựa PP có tính chất bán tinh thể. Do đó, sản phẩm này có độ đàn hồi, độ dẻo và độ chống biến dạng rất cao. Sản phẩm này cũng có khả năng chống ẩm và cách điện cực tốt. 

Về giá trị thẩm mỹ, nhựa PP thường mang màu đục tự nhiên và có bề mặt dạng trơn. Có thể nói, sản phẩm này có tính thẩm mỹ tương đối ổn. Việc bao phủ bề mặt nhựa PP bằng một màu sơn khác là tương đối khó. Nguyên nhân của điều đó là vì loại nhựa này có đặc tính liên kết cực kì kém.

Tuy nhiên, nhựa PP lại rất dễ cháy, hệ số giãn nở nhiệt của dòng nhựa này tương đối cao. Vì vậy, sản phẩm này cũng không thể đựng được chất lỏng nóng và ánh sáng mặt trời trực tiếp. Hiện tượng suy thoái UV ở loại nhựa này cũng xảy ra rất thường xuyên.

Không chỉ vậy, nhựa PP cũng rất dễ bị oxy hóa. Nhựa PP có thể tạo ra phản ứng hoá học dung môi clo và chất thơm. Do vậy, đây là hai loại dung dịch tuyệt đối không được đựng trong chai nhựa PP. 

Ngoài hai dung dịch đó, nhựa PP hầu như không phản ứng với các chất khác. Vì thế, đây là loại nhựa tương đối trơ về mặt hóa học và an toàn cho sức khỏe. Không chỉ với sức khoẻ của con người, nhựa PP cũng rất thân thiện với môi trường. Người dùng hoàn toàn có thể tái sử dụng các chai nhựa thuộc dòng nhựa PP.

Ký hiệu trên chai nhựa số 5: polypropylene (PP)

g. Ký hiệu trên chai nhựa số 6: polystyrene (PS)

PS là ký hiệu trên chai nhựa chỉ một loại nhựa nhiệt dẻo. Loại nhựa này là sản phẩm của phản ứng trùng hợp stiren. Để gia công, phương pháp ép và ép phun trong nhiệt độ khoảng từ 180–200 ℃ thường được lựa chọn.

Về đặc tính vật lý, nhựa PS tính chất cứng, trong suốt, không mùi và không vị. Nhựa PS tuy không có màu nhưng rất dễ để tạo màu. Khi đốt cháy, loại nhựa này sẽ cho ra một ngọn lửa không có tính ổn định. 

Về đặc tính hoá học, nhựa PS có thể hòa tan trong carbide hydro thơm, carbide hydro clo hóa, aceton, dung dịch kiềm, axit sulfuric, photphoric, boric, các loại axit hữu cơ, dầu thảo mộc, các dung dịch muối và các chất oxy hóa. Còn loại nhựa này sẽ không hòa tan được trong carbide hydro mạch thẳng, rượu có nồng độ thấp, ete, phenol, axit acetic và nước. 

Về đặc tính cơ học, tính chất cơ học của của nhựa PS được quyết định bởi độ trùng hợp. Trọng lượng của phân tử nhựa PS tỉ lệ thuận với nhiệt độ, độ bền và tỉ lệ nghịch với độ giòn của nhựa. 

Tuy nhiên, khi độ trùng hợp vượt quá tiêu chuẩn, tính chất cơ học nêu trên sẽ không còn đúng. Lúc này, độ bền sẽ tỉ lệ nghịch với nhiệt độ của nhựa PS. Ở môi trường nhiệt độ cao hơn 80oC, nhựa PS sẽ bị nóng chảy, mềm và dính như cao su. 

Ký hiệu trên chai nhựa số 6: polystyrene (PS)

h. Ký hiệu trên chai nhựa số 7: polycarbonate (PC) hay loại nhựa khác

Không giống với các loại nhựa trên, nhựa PC không có mã nhận dạng nhựa riêng. Loại nhựa này được xếp vào nhóm số 7 là nhóm các loại nhựa khác. 

Về đặc tính, đây là một loại nhựa có tính bền cơ học cao, khá dẻo và thường trong suốt. Khả năng chịu nhiệt, lực, chống thấm khí, mài mòn và độ truyền sáng của loại nhựa này cực cao. Tuy nhiên, khả năng chống trầy xước của loại nhựa lại cực kỳ kém.

Nhựa PC có chứa BPA. Đây là một chất có tính độc khá cao đối với người dùng. Khi cơ thể hấp thụ một lượng nhất định BPA, người dùng sẽ có khả năng bị mắc ung thư.

Ký hiệu trên chai nhựa số 7: polycarbonate (PC) hay loại nhựa khác

2. Các ký hiệu khác trên hộp nhựa

Nhựa ABS có đặc tính khá rắn và cứng, có độ bền cao và khả năng cách điện cực tốt. Khả năng chống thấm nước, chống mài mòn và kháng hóa chất của loại nhựa này khá tốt. Đồng thời, tính ổn định kích thước và khả năng cách điện của nhựa ABS cũng rất tuyệt vời. Tuy nhiên, loại nhựa này lại không có độ giòn cao. 

Về màu sắc, thông thường, nhựa ABS sẽ có màu trắng tự nhiên hoặc màu trắng đục. Về giá thành, giá thành của nhựa ABS tương đối thấp do loại nhựa này rất dễ để gia công. Về mùi và màu sắc, nhựa ABS không có mùi, có độ bền màu tốt và có thể nhuộm được.

Về độ an toàn, nhựa ABS tương đối vô hại cho cơ thể người dùng ở trong nhiệt độ phòng. 

Ký hiệu trên chai nhựa Acrylonitrin Butadien Styren (ABS)

Qua bài viết này, người học đã biết được ý nghĩa các ký hiệu trên chai nhựa cơ bản. Lưu ý rằng, người dùng không nên sử dụng loại nhựa có ký hiệu mã số 3, 6 và 7. Nếu trên chai không có những ký hiệu được nêu ở bài viết trên, người dùng nên tránh sử dụng.